menu_book
見出し語検索結果 "nghỉ việc" (1件)
nghỉ việc
日本語
フ退職する
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
swap_horiz
類語検索結果 "nghỉ việc" (1件)
日本語
名離職率
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
format_quote
フレーズ検索結果 "nghỉ việc" (4件)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
Anh ấy quyết định nghỉ việc để làm tự do.
彼は仕事を辞めてフリーランスで働くことにしました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)