translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghỉ việc" (1件)
nghỉ việc
日本語 退職する
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghỉ việc" (1件)
tỷ lệ nghỉ việc
play
日本語 離職率
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nghỉ việc" (4件)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
Anh ấy quyết định nghỉ việc để làm tự do.
彼は仕事を辞めてフリーランスで働くことにしました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)